Cả Nhà Cười Về Quá Khứ, Đến Khi Cô Nhắc Lại Điều Họ Chôn Giấu-myhoa

Trong gia đình tôi, quá khứ không bao giờ được gọi đúng tên. Nó luôn được phủ lên bằng tiếng cười, bằng câu “hồi đó vui thật”, bằng những đĩa thức ăn nóng đặt giữa bàn như thể no bụng là đủ để tha thứ.

Từ nhỏ, tôi đã học rằng người lớn có hai giọng nói. Một giọng dùng trước mặt khách, ấm áp, nhẹ nhàng, hay nhắc đến hy sinh. Giọng còn lại thấp hơn, sắc hơn, thường vang lên sau cánh cửa bếp khép hờ.

Tôi lớn lên trong căn nhà cũ của bà ngoại, nơi sàn gỗ kêu cót két mỗi khi ai đó đi ngang qua hành lang. Căn nhà luôn có mùi nước lau sàn hương chanh, mùi khói thuốc của chú Minh và mùi bánh quy bơ trong chiếc hộp thiếc đặt trên tủ.

Image

Mẹ tôi khi đó còn trẻ, nhưng đôi mắt đã mệt như người đi qua một mùa đông dài. Mỗi lần bố tôi đến, mẹ thường đứng lâu trước gương, chải tóc rất chậm, như thể chỉ cần chải thêm một chút thì can đảm sẽ xuất hiện.

Cả nhà kể về bố tôi theo một cách duy nhất: bố là người bỏ đi. Bố là người không chịu trách nhiệm. Bố là người quay lưng lại với mẹ con tôi mà không hề ngoảnh lại.

Tôi nghe câu đó từ khi còn bé đến khi trưởng thành. Nghe nhiều đến mức có lúc tôi tưởng ký ức của mình sai. Nhưng ký ức không biến mất chỉ vì người lớn quyết định gọi nó bằng cái tên khác.

Ký ức của tôi bắt đầu dưới gầm bàn ăn. Tôi thường ngồi ở đó với mấy con búp bê, nghe tiếng người lớn nói chuyện phía trên. Từ dưới gầm bàn, tôi thấy giày của họ rõ hơn mặt họ.

Tôi nhớ giày cao gót màu đen của dì Hạnh. Nhớ dép lê màu nâu của bà ngoại. Nhớ đôi giày dính bùn của bố, luôn dừng ở cửa sau trước khi bước vào bếp.

Đêm mà gia đình tôi vẫn gọi là “đêm bố bỏ đi”, trời mưa rất lớn. Mưa gõ lên mái tôn phía sau nhà thành từng đợt dày, lạnh, khiến cửa kính rung nhẹ trong khung.

Tôi đã sáu tuổi. Người lớn sau này nói sáu tuổi thì không thể nhớ rõ. Họ nói trẻ con hay tưởng tượng. Họ nói tôi nhặt những mảnh chuyện rơi vãi rồi ghép thành một câu chuyện buồn để tự làm mình đau.

Nhưng tôi nhớ mùi áo khoác ướt của bố. Nhớ tay mẹ run khi đặt chén trà xuống. Nhớ dì Hạnh đứng sau lưng mẹ, bàn tay đặt trên vai mẹ nhưng móng tay bấm vào vải áo.

Bố không hét. Bố cũng không đập cửa. Bố chỉ hỏi mẹ rất khẽ: “Em có muốn đi cùng anh không?”

Mẹ tôi khóc mà không phát ra tiếng. Bà ngoại đứng giữa bếp, mặt lạnh như đá, nói rằng nếu mẹ bước qua cánh cửa đó thì đừng bao giờ quay lại nữa.

Chú Minh đứng ngoài hiên hút thuốc. Ông nói bố tôi đừng làm loạn nhà này lên. Ông nói mẹ tôi yếu đuối, và đứa trẻ như tôi cần một gia đình “đàng hoàng”, không cần một người cha thích chống đối.

Tôi không hiểu hết những chữ đó. Nhưng tôi hiểu nét mặt của mẹ. Tôi hiểu bàn tay bố đặt trên nắm cửa. Tôi hiểu khoảnh khắc bố nhìn xuống gầm bàn và thấy tôi đang nhìn lại.

Bố đặt ngón tay lên môi. Không phải để bảo tôi im lặng mãi mãi. Tôi nghĩ, sau này lớn lên, tôi mới hiểu, đó là cách bố bảo tôi đừng sợ.

Sáng hôm sau, bà ngoại mua cho tôi một cái bánh. Dì Hạnh xoa đầu tôi và nói bố đi làm xa. Chú Minh bật tivi thật to. Mẹ tôi không ra khỏi phòng cho đến chiều.

Nhiều năm sau, câu chuyện được sửa lại. Bố không còn là người bị đuổi đi. Bố trở thành người tự bỏ đi. Mẹ không còn là người bị ép chọn. Mẹ trở thành người quá yếu để giữ chồng.

Còn tôi, đứa trẻ ngồi dưới gầm bàn hôm đó, bị biến thành nhân chứng không hợp lệ vì “quá nhỏ để nhớ”.

Tôi không đối đầu với họ ngay. Khi lớn hơn, tôi đã nhiều lần định hỏi mẹ. Nhưng mỗi lần tôi nhắc đến bố, mặt mẹ lại trắng đi như tờ giấy bị rút hết mực.

Tôi thương mẹ. Vì vậy tôi im lặng.

Im lặng ấy kéo dài từ tiểu học đến cấp ba, từ ngày tôi rời căn nhà cũ đến ngày bà ngoại bán nó đi. Mỗi năm, trong những bữa giỗ, sinh nhật, lễ Tết, người ta lại kể chuyện xưa và cười.

Họ cười về căn bếp cũ. Họ cười về việc tôi hay trốn dưới gầm bàn. Họ cười về chuyện mẹ tôi “khóc dai”. Họ biến từng vết thương thành chuyện vui để không ai phải chịu trách nhiệm.

Tối sinh nhật bà ngoại, tôi không định nói gì. Tôi đến chỉ vì mẹ. Mẹ đã gọi tôi trước đó một ngày, giọng nhỏ như xin lỗi, nói rằng bà ngoại lớn tuổi rồi, gia đình nên có mặt đông đủ.

Căn nhà mới của bà ngoại sáng hơn căn nhà cũ, nhưng mùi nước lau sàn hương chanh vẫn y hệt. Khi tôi bước vào, mùi đó làm cổ họng tôi nghẹn lại.

Bữa tối bắt đầu bình thường. Tiếng bát đũa, tiếng chúc mừng, tiếng trẻ con chạy quanh phòng khách. Bà ngoại ngồi đầu bàn, nhận quà, cười với mọi người như một người phụ nữ cả đời chỉ biết giữ gìn gia đình.

Rồi những câu chuyện cũ bắt đầu. Dì Hạnh nhắc đến căn bếp. Chú Minh nhắc đến bố tôi bằng giọng đùa cợt. Một người anh họ nói rằng ngày xưa người lớn chắc khổ lắm vì mẹ tôi “đa cảm”.

Mẹ tôi cười gượng. Tôi nhìn thấy bàn tay bà siết lấy khăn ăn.

Khi dì Hạnh nói rằng tôi quá nhỏ để nhớ, có thứ gì đó trong tôi cuối cùng ngừng lùi lại. Không phải cơn giận bùng lên. Nó lạnh hơn. Sạch hơn. Như một cánh cửa đóng lại.

Read More

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *